베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "người dẫn đầu" (1)
người dẫn đầu
영어
명사Leader, top scorer
Người dẫn đầu danh sách ghi bàn là Lê Công Vinh.
The leader of the scoring list is Le Cong Vinh.
관련 단어 "người dẫn đầu" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "người dẫn đầu" (1)
Người dẫn đầu danh sách ghi bàn là Lê Công Vinh.
The leader of the scoring list is Le Cong Vinh.
